← Danh sách thực phẩm
Chuối tây/chuối già (Banana)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng66 kcal
Năng lượng275.88 kJ
Nước83.2 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường15 g
Chất xơ2.6 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.5 mg
Magie27 mg
Mangan0.31 mg
Phospho25 mg
Kali286 mg
Natri17 mg
Kẽm0.32 mg
Đồng (nguồn RNI)150 µg
Selen1 µg
Phytosterol16 mg
Purin57 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten26 µg
Alpha-caroten25 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin22 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.334 mg
Vitamin B60.367 mg
Folate tổng số20 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)5.5 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K0.5 µg
Axit amin
Tryptophan14 mg
Threonine30 mg
Isoleucine21 mg
Leucine55 mg
Lysine44 mg
Methionine7 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine14 mg
Valine32 mg
Arginine40 mg
Histidine80 mg
Alanine42 mg
Axit Aspartic152 mg
Axit Glutamic190 mg
Glycine38 mg
Proline36 mg
Serine38 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.112 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.032 g
Axit béo không no đa (tổng)0.073 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.102 g
Stearic (C18:0)0.005 g
Oleic (C18:1)0.022 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.022 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số12.23 g
Glucose4.98 g
Fructose4.85 g
Lactose0 g
Maltose0.1 g
Galactose0 g
Sucrose2.39 g