← Danh sách thực phẩm
Dưa bở (Dưa ruột vàng) (Rockmelon; Cantaloupe)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng21 kcal
Năng lượng87.78 kJ
Nước94.5 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường4.3 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi36 mg
Sắt0.3 mg
Magie9 mg
Mangan0.054 mg
Phospho36 mg
Kali201 mg
Natri0 mg
Kẽm0.17 mg
Đồng (nguồn RNI)86 µg
Selen0 µg
Purin33 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)17 µg
Beta-caroten150 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin98 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin130 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.185 mg
Vitamin B60.025 mg
Folate tổng số5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.77 mg
Vitamin K2.2 µg
Axit amin
Tryptophan2 mg
Threonine17 mg
Isoleucine21 mg
Leucine29 mg
Lysine30 mg
Methionine12 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine23 mg
Tyrosine14 mg
Valine33 mg
Arginine29 mg
Histidine15 mg
Alanine95 mg
Axit Aspartic136 mg
Axit Glutamic209 mg
Glycine26 mg
Proline19 mg
Serine42 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.025 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.088 g
Axit béo không no đa (tổng)0.113 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.023 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.086 g
Linoleic (C18:2)0.111 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số7.89 g
Glucose1.57 g
Fructose1.37 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose4.87 g