← Danh sách thực phẩm

Dưa hấu (Watermelon)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 48%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng18 kcal
Năng lượng75.24 kJ
Nước95.5 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường2.8 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.3 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt1 mg
Magie15 mg
Mangan0.03 mg
Phospho13 mg
Kali187 mg
Natri5 mg
Kẽm0.11 mg
Đồng (nguồn RNI)80 µg
Selen0.4 µg
Phytosterol2 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)37 µg
Beta-caroten403 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin78 µg
Lycopen2001 µg
Lutein + Zeaxanthin28 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.221 mg
Vitamin B60.045 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.05 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan7 mg
Threonine28 mg
Isoleucine20 mg
Leucine18 mg
Lysine64 mg
Methionine6 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine16 mg
Tyrosine12 mg
Valine16 mg
Arginine60 mg
Histidine6 mg
Alanine17 mg
Axit Aspartic40 mg
Axit Glutamic65 mg
Glycine10 mg
Proline25 mg
Serine16 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.016 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.037 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.008 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.037 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số6.2 g
Glucose1.58 g
Fructose3.36 g
Lactose0 g
Maltose0.06 g
Galactose0 g
Sucrose1.21 g