← Danh sách thực phẩm
Dưa hồng (Young watermelon)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 16%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng19 kcal
Năng lượng79.42 kJ
Nước95 g
Chất đạm0.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường4.1 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi27 mg
Sắt0.4 mg
Magie10 mg
Mangan0.027 mg
Phospho12 mg
Kali228 mg
Natri18 mg
Kẽm0.09 mg
Đồng (nguồn RNI)24 µg
Selen0.7 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten30 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin27 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.155 mg
Vitamin B60.088 mg
Folate tổng số19 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K2.9 µg
Axit amin
Tryptophan5 mg
Threonine13 mg
Isoleucine13 mg
Leucine16 mg
Lysine18 mg
Methionine5 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine15 mg
Tyrosine10 mg
Valine18 mg
Arginine14 mg
Histidine5 mg
Alanine44 mg
Axit Aspartic88 mg
Axit Glutamic153 mg
Glycine16 mg
Proline12 mg
Serine23 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.038 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.003 g
Axit béo không no đa (tổng)0.059 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.032 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.003 g
Linoleic (C18:2)0.026 g
Linolenic (C18:3)0.033 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số8.12 g
Glucose2.68 g
Fructose2.96 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose2.48 g