← Danh sách thực phẩm
Dưa lê (honeydew melon)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 18%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng20 kcal
Năng lượng83.6 kJ
Nước93.3 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường4.7 g
Chất xơ0.5 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi11 mg
Sắt0.6 mg
Phospho21 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg