← Danh sách thực phẩm

Dứa ta (thơm) (Pineapple, wild)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 40%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng32 kcal
Năng lượng133.76 kJ
Nước91.5 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường7.3 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi15 mg
Sắt0.5 mg
Magie22 mg
Mangan0.12 mg
Phospho17 mg
Kali157 mg
Natri24 mg
Kẽm0.25 mg
Đồng (nguồn RNI)320 µg
Selen0.5 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten40 µg
Vitamin C24 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg