← Danh sách thực phẩm
Dứa tây (Pineapple)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 40%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng40 kcal
Năng lượng167.2 kJ
Nước89.7 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường9.23 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi32 mg
Sắt0.3 mg
Magie12 mg
Mangan1.177 mg
Phospho11 mg
Kali115 mg
Natri1 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)99 µg
Selen0.1 µg
Phytosterol6 mg
Purin19 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten34 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C26 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.205 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số15 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K0.7 µg
Axit amin
Tryptophan5 mg
Threonine19 mg
Isoleucine19 mg
Leucine24 mg
Lysine24 mg
Methionine12 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine21 mg
Tyrosine19 mg
Valine24 mg
Arginine19 mg
Histidine10 mg
Alanine33 mg
Axit Aspartic121 mg
Axit Glutamic79 mg
Glycine24 mg
Proline17 mg
Serine35 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.009 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.014 g
Axit béo không no đa (tổng)0.042 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.005 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.013 g
Linoleic (C18:2)0.024 g
Linolenic (C18:3)0.0018 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số9.26 g
Glucose1.74 g
Fructose2.05 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose5.47 g