← Danh sách thực phẩm

Đào (Peach)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 12%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng37 kcal
Năng lượng154.66 kJ
Nước90.5 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường7.8 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt0.45 mg
Magie9 mg
Mangan0.061 mg
Phospho34 mg
Kali190 mg
Natri0 mg
Kẽm0.17 mg
Đồng (nguồn RNI)68 µg
Selen0.1 µg
Phytosterol10 mg
Purin21 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)16 µg
Beta-caroten162 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin67 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin91 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.153 mg
Vitamin B60.025 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.2 µg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K2.6 µg

Axit amin

Tryptophan6 mg
Threonine44 mg
Isoleucine21 mg
Leucine46 mg
Lysine48 mg
Methionine50 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine29 mg
Tyrosine33 mg
Valine64 mg
Arginine27 mg
Histidine27 mg
Alanine64 mg
Axit Aspartic148 mg
Axit Glutamic229 mg
Glycine25 mg
Proline44 mg
Serine54 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.019 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.067 g
Axit béo không no đa (tổng)0.086 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.017 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.065 g
Linoleic (C18:2)0.084 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số8.39 g
Glucose1.95 g
Fructose1.53 g
Lactose0 g
Maltose0.08 g
Galactose0.06 g
Sucrose4.76 g