← Danh sách thực phẩm
Đu đủ chín (Papaya, ripe)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 12%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng38 kcal
Năng lượng158.84 kJ
Nước90.1 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường8.19 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi40 mg
Sắt2.6 mg
Magie8 mg
Mangan0.84 mg
Phospho32 mg
Kali221 mg
Natri4 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)40 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)56 µg
Beta-caroten265 µg
Alpha-caroten48 µg
Beta-cryptoxanthin761 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin4 µg
Vitamin C54 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.218 mg
Vitamin B60.019 mg
Folate tổng số38 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K2.6 µg
Axit amin
Tryptophan8 mg
Threonine11 mg
Isoleucine8 mg
Leucine16 mg
Lysine25 mg
Methionine2 mg
Phenylalanine9 mg
Tyrosine5 mg
Valine10 mg
Arginine10 mg
Histidine5 mg
Alanine14 mg
Axit Aspartic49 mg
Axit Glutamic33 mg
Glycine18 mg
Proline10 mg
Serine15 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.043 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.038 g
Axit béo không no đa (tổng)0.031 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.032 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.018 g
Linoleic (C18:2)0.006 g
Linolenic (C18:3)0.025 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số5.9 g