← Danh sách thực phẩm
Mận (gioi) (Rose apple)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 19%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng27 kcal
Năng lượng112.86 kJ
Nước93 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường6.4 g
Chất xơ2.9 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt0.5 mg
Magie5 mg
Mangan0.029 mg
Phospho6 mg
Kali123 mg
Natri0 mg
Kẽm0.06 mg
Đồng (nguồn RNI)16 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B120 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg