← Danh sách thực phẩm

Lê (Pear)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 12%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng48 kcal
Năng lượng200.64 kJ
Nước87.8 g
Chất đạm0.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường10.8 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi19 mg
Sắt2.3 mg
Magie7 mg
Mangan0.05 mg
Phospho16 mg
Kali88 mg
Natri5 mg
Kẽm0.13 mg
Đồng (nguồn RNI)140 µg
Selen0.1 µg
Phytosterol8 mg
Purin12 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten27 µg
Alpha-caroten6 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg
Vitamin B50.048 mg
Vitamin B60.028 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.1 µg
Vitamin E0.12 mg
Vitamin K4.5 µg

Axit amin

Tryptophan8 mg
Threonine42 mg
Isoleucine37 mg
Leucine50 mg
Lysine37 mg
Methionine8 mg
Cystine4 mg
Phenylalanine46 mg
Tyrosine18 mg
Valine37 mg
Arginine32 mg
Histidine4 mg
Alanine21 mg
Axit Aspartic210 mg
Axit Glutamic40 mg
Glycine12 mg
Proline10 mg
Serine24 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.006 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.026 g
Axit béo không no đa (tổng)0.029 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.005 g
Stearic (C18:0)0.001 g
Oleic (C18:1)0.025 g
Linoleic (C18:2)0.029 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số9.8 g
Glucose2.76 g
Fructose6.23 g
Lactose0.01 g
Maltose0.01 g
Galactose0 g
Sucrose0.78 g