← Danh sách thực phẩm

Lựu (Pome granate)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 85%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng79 kcal
Năng lượng330.22 kJ
Nước79.6 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.15 g
Chất bột đường18.85 g
Chất xơ2.5 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi13 mg
Sắt0.7 mg
Magie3 mg
Phospho23 mg
Kali259 mg
Natri3 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng (nguồn RNI)70 µg
Selen0.6 µg
Phytosterol17 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)5 µg
Beta-caroten40 µg
Alpha-caroten50 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.596 mg
Vitamin B60.105 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.6 mg
Vitamin K4.6 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.038 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.046 g
Axit béo không no đa (tổng)0.063 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.022 g
Stearic (C18:0)0.012 g
Oleic (C18:1)0.039 g
Linoleic (C18:2)0.063 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số16.57 g