Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng23 kcal
Năng lượng96.14 kJ
Nước94.1 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường4.6 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt0.4 mg
Magie7 mg
Mangan0.052 mg
Phospho20 mg
Kali157 mg
Natri0 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn RNI)57 µg
Selen0 µg
Phytosterol7 mg
Purin24 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)139 µg
Beta-caroten1633 µg
Alpha-caroten63 µg
Lutein + Zeaxanthin327 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.135 mg
Vitamin B60.029 mg
Folate tổng số5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.26 mg
Vitamin K6.4 µg
Axit amin
Tryptophan9 mg
Threonine10 mg
Isoleucine14 mg
Leucine15 mg
Lysine16 mg
Methionine8 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine14 mg
Tyrosine8 mg
Valine16 mg
Arginine9 mg
Histidine9 mg
Alanine28 mg
Axit Aspartic352 mg
Axit Glutamic35 mg
Glycine9 mg
Proline27 mg
Serine23 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.017 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.134 g
Axit béo không no đa (tổng)0.044 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.014 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.132 g
Linoleic (C18:2)0.044 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số9.92 g
Glucose5.07 g
Fructose3.07 g
Lactose0 g
Maltose0.08 g
Galactose0.14 g
Sucrose1.57 g