← Danh sách thực phẩm

Mít dai (Jackfruit, mature)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 55%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng54 kcal
Năng lượng225.72 kJ
Nước85.4 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.19 g
Chất bột đường12.41 g
Chất xơ1.2 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Magie37 mg
Mangan0.15 mg
Phospho28 mg
Kali368 mg
Natri3 mg
Kẽm0.67 mg
Đồng (nguồn RNI)120 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)15 µg
Beta-caroten180 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B60.108 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.063 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.044 g
Axit béo không no đa (tổng)0.086 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.022 g
Oleic (C18:1)0.042 g
Linoleic (C18:2)0.063 g
Linolenic (C18:3)0.024 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g