← Danh sách thực phẩm

Mít mật (Jack fruit, honey)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 55%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng67 kcal
Năng lượng280.06 kJ
Nước82.2 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường15.2 g
Chất xơ1.2 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt0.4 mg
Phospho28 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Beta-caroten80 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg