← Danh sách thực phẩm

Mơ (Apricot, Apricot nectar)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng50 kcal
Năng lượng209 kJ
Nước87.1 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.27 g
Chất bột đường11.03 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt2.1 mg
Magie10 mg
Mangan0.077 mg
Phospho26 mg
Kali259 mg
Natri1 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)78 µg
Selen0.1 µg
Phytosterol18 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)213 µg
Beta-caroten2554 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen5 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.24 mg
Vitamin B60.054 mg
Folate tổng số9 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.89 mg
Vitamin K3.3 µg

Axit amin

Tryptophan2 mg
Threonine14 mg
Isoleucine12 mg
Leucine20 mg
Lysine20 mg
Methionine4 mg
Cystine6 mg
Phenylalanine11 mg
Tyrosine9 mg
Valine15 mg
Arginine9 mg
Histidine11 mg
Alanine24 mg
Axit Aspartic148 mg
Axit Glutamic42 mg
Glycine12 mg
Proline19 mg
Serine20 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.027 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.17 g
Axit béo không no đa (tổng)0.077 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.024 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.17 g
Linoleic (C18:2)0.077 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số9.24 g
Glucose2.37 g
Fructose0.94 g
Lactose0 g
Maltose0.06 g
Galactose0 g
Sucrose5.87 g