← Danh sách thực phẩm
Mơ khô (Apricot, dried)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng290 kcal
Năng lượng1212.2 kJ
Nước25.9 g
Chất đạm3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường66.9 g
Chất xơ4.1 g
Tro3.1 g
Khoáng chất
Canxi62 mg
Sắt4.5 mg
Magie32 mg
Mangan0.235 mg
Phospho106 mg
Kali1162 mg
Natri10 mg
Kẽm0.39 mg
Đồng (nguồn RNI)343 µg
Selen2.2 µg
Purin73 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)180 µg
Beta-caroten2163 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.516 mg
Vitamin B60.143 mg
Folate tổng số10 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E4.33 mg
Vitamin K3.1 µg
Axit amin
Tryptophan16 mg
Threonine73 mg
Isoleucine63 mg
Leucine105 mg
Lysine83 mg
Methionine15 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine62 mg
Tyrosine39 mg
Valine78 mg
Arginine66 mg
Histidine47 mg
Alanine110 mg
Axit Aspartic937 mg
Axit Glutamic188 mg
Glycine70 mg
Proline821 mg
Serine87 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.017 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.074 g
Axit béo không no đa (tổng)0.074 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.017 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.074 g
Linoleic (C18:2)0.074 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số53.44 g
Glucose33.08 g
Fructose12.47 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose7.89 g