← Danh sách thực phẩm

Muỗm, quéo (Mango, common; Indian mango, unripe)

Nguồn: RNIThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng69 kcal
Năng lượng288.42 kJ
Nước82.9 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường15.7 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi4 mg
Sắt0.02 mg
Phospho4 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)159 µg
Beta-caroten1905 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg