← Danh sách thực phẩm

Na (mãng cầu ta) (Sugar apple, sweetsop)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 44.4%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng69 kcal
Năng lượng288.42 kJ
Nước82.5 g
Chất đạm1.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường15.1 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi35 mg
Sắt0.6 mg
Magie21 mg
Mangan0.17 mg
Phospho45 mg
Kali260 mg
Natri22 mg
Kẽm0.21 mg
Đồng (nguồn RNI)200 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C36 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.226 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit amin

Tryptophan10 mg
Lysine55 mg
Methionine7 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.048 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.114 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.028 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.114 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g