← Danh sách thực phẩm

Nho ngọt (Grape, European, sweet)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng71 kcal
Năng lượng296.78 kJ
Nước82.1 g
Chất đạm0.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.11 g
Chất bột đường16.99 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi17 mg
Sắt0.6 mg
Magie7 mg
Mangan0.071 mg
Phospho22 mg
Kali191 mg
Natri2 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn RNI)127 µg
Selen0.1 µg
Purin27 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten39 µg
Alpha-caroten1 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin72 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.05 mg
Vitamin B60.086 mg
Folate tổng số2 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.3 µg
Vitamin E0.19 mg
Vitamin K14.6 µg

Axit amin

Tryptophan2 mg
Threonine14 mg
Isoleucine4 mg
Leucine10 mg
Lysine11 mg
Methionine17 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine10 mg
Tyrosine9 mg
Valine14 mg
Arginine37 mg
Histidine18 mg
Alanine21 mg
Axit Aspartic60 mg
Axit Glutamic104 mg
Glycine15 mg
Proline17 mg
Serine24 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.054 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.007 g
Axit béo không no đa (tổng)0.048 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.046 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.007 g
Linoleic (C18:2)0.037 g
Linolenic (C18:3)0.011 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số15.48 g
Glucose7.2 g
Fructose8.13 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.15 g