← Danh sách thực phẩm
Nhót (Silver berry)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng22 kcal
Năng lượng91.96 kJ
Nước94 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường4.4 g
Chất xơ2.3 g
Tro0.4 g
Khoáng chất
Canxi27 mg
Sắt0.2 mg
Phospho30 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg