Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng61 kcal
Năng lượng254.98 kJ
Nước85 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.76 g
Chất bột đường12.94 g
Chất xơ6 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt1.3 mg
Magie22 mg
Mangan0.15 mg
Phospho16 mg
Kali291 mg
Natri4 mg
Kẽm2.4 mg
Đồng (nguồn RNI)20 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)31 µg
Beta-caroten374 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen5204 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C62 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Vitamin B50.451 mg
Vitamin B60.11 mg
Folate tổng số49 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.73 mg
Vitamin K2.6 µg
Axit amin
Tryptophan22 mg
Threonine96 mg
Isoleucine93 mg
Leucine171 mg
Lysine72 mg
Methionine16 mg
Phenylalanine6 mg
Tyrosine31 mg
Valine87 mg
Histidine22 mg
Alanine128 mg
Axit Aspartic162 mg
Axit Glutamic333 mg
Glycine128 mg
Proline78 mg
Serine75 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.272 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.087 g
Axit béo không no đa (tổng)0.401 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.228 g
Stearic (C18:0)0.025 g
Oleic (C18:1)0.082 g
Linoleic (C18:2)0.288 g
Linolenic (C18:3)0.112 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số8.92 g