← Danh sách thực phẩm
Quả bơ vỏ xanh (Avocado, Alligator Pear)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 28%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Năng lượng430.54 kJ
Nước85.4 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo9.4 g
Chất bột đường2.8 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi60 mg
Sắt1.6 mg
Magie24 mg
Mangan0.095 mg
Phospho85 mg
Kali351 mg
Natri2 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn RNI)311 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Beta-caroten53 µg
Alpha-caroten27 µg
Beta-cryptoxanthin36 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C17.4 mg
Vitamin B10.021 mg
Vitamin B20.053 mg
Vitamin B3 (PP)0.672 mg
Vitamin B50.931 mg
Vitamin B60.078 mg
Folate tổng số35 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)3.2 µg
Vitamin E2.66 mg
Axit amin
Tryptophan28 mg
Threonine82 mg
Isoleucine94 mg
Leucine160 mg
Lysine147 mg
Methionine42 mg
Cystine31 mg
Phenylalanine260 mg
Tyrosine54 mg
Valine120 mg
Arginine99 mg
Histidine55 mg
Alanine121 mg
Axit Aspartic264 mg
Axit Glutamic321 mg
Glycine116 mg
Proline110 mg
Serine128 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.96 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.513 g
Axit béo không no đa (tổng)1.676 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)1.905 g
Stearic (C18:0)0.055 g
Oleic (C18:1)4.589 g
Linoleic (C18:2)1.58 g
Linolenic (C18:3)0.096 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.42 g
Glucose2.17 g
Fructose0.25 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Sucrose0 g