← Danh sách thực phẩm
Quả thanh long (Dragon's eyes fruit)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 40%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng47 kcal
Năng lượng196.46 kJ
Nước87.6 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường10.5 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi11 mg
Sắt0.06 mg
Phospho11 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C9.6 mg