← Danh sách thực phẩm
Quít (Tangerine; Mandarin)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 26%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng40 kcal
Năng lượng167.2 kJ
Nước89.5 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường9.2 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi35 mg
Sắt0.4 mg
Magie10 mg
Mangan0.08 mg
Phospho17 mg
Kali111 mg
Natri4 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Selen0.4 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)25 µg
Beta-caroten43 µg
Alpha-caroten21 µg
Beta-cryptoxanthin485 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin243 µg
Vitamin C55 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.216 mg
Vitamin B60.078 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.8 µg
Vitamin E0.2 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan2 mg
Threonine16 mg
Isoleucine17 mg
Leucine28 mg
Lysine32 mg
Methionine2 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine18 mg
Tyrosine15 mg
Valine21 mg
Arginine68 mg
Histidine11 mg
Alanine28 mg
Axit Aspartic129 mg
Axit Glutamic61 mg
Glycine19 mg
Proline74 mg
Serine33 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.039 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.065 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.035 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.053 g
Linoleic (C18:2)0.048 g
Linolenic (C18:3)0.018 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số10.58 g
Glucose2.13 g
Fructose2.4 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose6.05 g