← Danh sách thực phẩm

Táo ta (Jujube, common or Chinese; Chinese date)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng40 kcal
Năng lượng167.2 kJ
Nước89.5 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường9.2 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi44 mg
Sắt0.2 mg
Magie10 mg
Mangan0.084 mg
Phospho25 mg
Kali250 mg
Natri3 mg
Kẽm0.05 mg
Đồng (nguồn RNI)73 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten5 µg
Vitamin C24 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B60.081 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg