← Danh sách thực phẩm
Táo tây (Apple, common, domestic)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 12%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng50 kcal
Năng lượng209 kJ
Nước87.2 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường11.71 g
Chất xơ0.6 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi19 mg
Sắt2.5 mg
Magie3 mg
Mangan0.06 mg
Phospho13 mg
Kali102 mg
Natri15 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Selen0.2 µg
Phytosterol12 mg
Purin14 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten27 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin29 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.061 mg
Vitamin B60.041 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.3 µg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K2.2 µg
Axit amin
Tryptophan6 mg
Threonine22 mg
Isoleucine21 mg
Leucine37 mg
Lysine36 mg
Methionine5 mg
Cystine8 mg
Phenylalanine15 mg
Tyrosine9 mg
Valine24 mg
Arginine16 mg
Histidine12 mg
Alanine27 mg
Axit Aspartic125 mg
Axit Glutamic67 mg
Glycine23 mg
Proline19 mg
Serine26 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.028 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.007 g
Axit béo không no đa (tổng)0.051 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.024 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.007 g
Linoleic (C18:2)0.043 g
Linolenic (C18:3)0.009 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số10.39 g
Glucose2.43 g
Fructose5.9 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose2 g