← Danh sách thực phẩm

Vải (Litchi; lychee)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 48%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng49 kcal
Năng lượng204.82 kJ
Nước87.8 g
Chất đạm0.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.35 g
Chất bột đường10.75 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.4 g

Khoáng chất

Canxi6 mg
Sắt0.5 mg
Magie10 mg
Mangan0.055 mg
Phospho34 mg
Kali171 mg
Natri1 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn RNI)148 µg
Selen0.6 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C36 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.07 mg
Vitamin K0.4 µg

Axit amin

Tryptophan7 mg
Lysine41 mg
Methionine9 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.099 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.12 g
Axit béo không no đa (tổng)0.132 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.07 g
Stearic (C18:0)0.024 g
Oleic (C18:1)0.119 g
Linoleic (C18:2)0.067 g
Linolenic (C18:3)0.065 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số15.23 g