← Danh sách thực phẩm

Vải khô (Litchi, dried with shells)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 44%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng264 kcal
Năng lượng1103.52 kJ
Nước34.9 g
Chất đạm3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.9 g
Chất bột đường58.6 g
Chất xơ1 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi25 mg
Sắt4.4 mg
Magie42 mg
Mangan0.234 mg
Phospho58 mg
Kali1110 mg
Natri3 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn RNI)631 µg
Selen1.3 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C183 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.57 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số12 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.31 mg
Vitamin K1.6 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.27 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.328 g
Axit béo không no đa (tổng)0.361 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.19 g
Stearic (C18:0)0.065 g
Oleic (C18:1)0.324 g
Linoleic (C18:2)0.184 g
Linolenic (C18:3)0.178 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số66.1 g