← Danh sách thực phẩm
Xoài chín (Mango, common; India mango, ripe)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng69 kcal
Năng lượng288.42 kJ
Nước82.6 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường15.9 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt0.4 mg
Magie9 mg
Mangan0.28 mg
Phospho13 mg
Kali114 mg
Natri2 mg
Kẽm0.56 mg
Đồng (nguồn RNI)150 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)38 µg
Beta-caroten445 µg
Alpha-caroten17 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.16 mg
Vitamin B60.134 mg
Folate tổng số14 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E1.12 mg
Vitamin K4.2 µg
Axit amin
Tryptophan8 mg
Threonine19 mg
Isoleucine18 mg
Leucine31 mg
Lysine41 mg
Methionine5 mg
Phenylalanine17 mg
Tyrosine10 mg
Valine26 mg
Arginine19 mg
Histidine12 mg
Alanine51 mg
Axit Aspartic42 mg
Axit Glutamic60 mg
Glycine21 mg
Proline18 mg
Serine22 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.066 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.101 g
Axit béo không no đa (tổng)0.051 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.052 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.054 g
Linoleic (C18:2)0.014 g
Linolenic (C18:3)0.037 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số14.8 g