← Danh sách thực phẩm

Dầu thực vật (Vegetable oil)

Nguồn: RNINhóm dầu ăn, mỡ các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng857 kcal
Năng lượng3582 kJ
Nước0.3 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo100 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0 g

Khoáng chất

Purin0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Axit amin

Tryptophan0 mg
Threonine0 mg
Isoleucine0 mg
Leucine0 mg
Lysine0 mg
Methionine0 mg
Cystine0 mg
Phenylalanine0 mg
Tyrosine0 mg
Valine0 mg
Arginine0 mg
Histidine0 mg
Alanine0 mg
Axit Aspartic0 mg
Axit Glutamic0 mg
Glycine0 mg
Proline0 mg
Serine0 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)7.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)57.14 g
Axit béo không no đa (tổng)35.71 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg