← Danh sách thực phẩm
Mỡ lợn nước (Lard, liquid)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng896 kcal
Năng lượng3751 kJ
Nước0.4 g
Chất đạm0 g
Đạm động vật0 g
Chất béo99.6 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0 g
Khoáng chất
Canxi2 mg
Sắt0.3 mg
Phospho12 mg
Purin0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)39.1 g
Axit béo không no đơn (tổng)45.1 g
Axit béo không no đa (tổng)11.2 g
Cholesterol95 mg
Palmitic (C16:0)23.8 g
Stearic (C18:0)13.5 g
Oleic (C18:1)41.2 g
Linoleic (C18:2)10.2 g
Linolenic (C18:3)1 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg