← Danh sách thực phẩm

Bơ thực vật (Butter-margarine blend, stick, unsalted)

Nguồn: RNINhóm dầu ăn, mỡ các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng729 kcal
Năng lượng3049 kJ
Nước18.5 g
Chất đạm0.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo80.7 g
Chất bột đường0.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.2 g

Khoáng chất

Canxi17 mg
Magie2 mg
Mangan0 mg
Phospho13 mg
Kali25 mg
Natri2 mg
Kẽm0.02 mg
Đồng (nguồn RNI)0 µg
Selen0 µg
Phytosterol265 mg
Purin0 mg

Vitamin

Retinol768 µg
Vitamin A (nguồn RNI)819 µg
Beta-caroten610 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.1 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.021 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50.049 mg
Vitamin B60.005 mg
Folate tổng số1 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.06 µg
Vitamin E12.8 mg
Vitamin K93 µg

Axit amin

Tryptophan7 mg
Threonine22 mg
Isoleucine30 mg
Leucine49 mg
Lysine39 mg
Methionine12 mg
Cystine5 mg
Phenylalanine24 mg
Tyrosine24 mg
Valine33 mg
Arginine18 mg
Histidine13 mg
Alanine17 mg
Axit Aspartic38 mg
Axit Glutamic104 mg
Glycine11 mg
Proline48 mg
Serine27 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)15 g
Axit béo không no đơn (tổng)36.7 g
Axit béo không no đa (tổng)25 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)9.5 g
Stearic (C18:0)5 g
Oleic (C18:1)36.7 g
Linoleic (C18:2)24.7 g
Linolenic (C18:3)0.3 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g