← Danh sách thực phẩm
Thịt bê nạc (Veal meat, lean only)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Năng lượng354 kJ
Nước78.2 g
Chất đạm20 g
Đạm động vật20 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt1.7 mg
Magie26 mg
Mangan0.029 mg
Phospho176 mg
Kali348 mg
Natri80 mg
Kẽm2.73 mg
Đồng (nguồn RNI)116 µg
Selen8.7 µg
Phytosterol0 mg
Purin172 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.23 mg
Vitamin B20.25 mg
Vitamin B3 (PP)6.2 mg
Vitamin B51.45 mg
Vitamin B60.52 mg
Folate tổng số14 µg
Vitamin B121.34 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin E0.25 mg
Axit amin
Tryptophan201 mg
Threonine796 mg
Isoleucine955 mg
Leucine1496 mg
Lysine1560.5 mg
Methionine478 mg
Cystine159 mg
Phenylalanine764 mg
Tyrosine669 mg
Valine987 mg
Arginine1242 mg
Histidine637 mg
Alanine1146 mg
Axit Aspartic1751 mg
Axit Glutamic2675 mg
Glycine1019 mg
Proline860 mg
Serine796 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.83 g
Axit béo không no đa (tổng)0.27 g
Cholesterol79 mg
Palmitic (C16:0)0.44 g
Stearic (C18:0)0.27 g
Oleic (C18:1)0.74 g
Linoleic (C18:2)0.19 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg