← Danh sách thực phẩm
Thịt bò loại 1 (Beef, grade I)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng118 kcal
Năng lượng495 kJ
Nước74.1 g
Chất đạm21 g
Đạm động vật21 g
Chất béo3.8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt3.1 mg
Magie28 mg
Phospho226 mg
Kali378 mg
Natri83 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn RNI)160 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol12 µg
Vitamin A (nguồn RNI)12 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)4.2 mg
Axit amin
Tryptophan234 mg
Threonine959 mg
Isoleucine1005 mg
Leucine1695 mg
Lysine1860 mg
Methionine564 mg
Cystine268 mg
Phenylalanine920 mg
Tyrosine752 mg
Valine1047 mg
Arginine1321 mg
Histidine713 mg
Alanine1221 mg
Axit Aspartic179 mg
Axit Glutamic3194 mg
Glycine1016 mg
Proline790 mg
Serine842 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol59 mg
Palmitic (C16:0)0.9 g
Stearic (C18:0)0.63 g
Linoleic (C18:2)0.09 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg