← Danh sách thực phẩm

Thịt bò loại 2 (Beef, grade II)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng167 kcal
Năng lượng697 kJ
Nước70.5 g
Chất đạm18 g
Đạm động vật18 g
Chất béo10.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi10 mg
Sắt2.7 mg
Phospho194 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol2 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)4.2 mg

Axit amin

Tryptophan184 mg
Threonine809 mg
Isoleucine833 mg
Leucine1419 mg
Lysine1557 mg
Methionine456 mg
Cystine208 mg
Phenylalanine770 mg
Tyrosine595 mg
Valine889 mg
Arginine1246 mg
Histidine580 mg
Alanine1181 mg
Axit Aspartic1633 mg
Axit Glutamic2773 mg
Glycine1484 mg
Proline982 mg
Serine740 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg