← Danh sách thực phẩm
Thịt bò, lưng, nạc (Beef, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/8" fat, prime, raw)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng121 kcal
Năng lượng506 kJ
Nước72.7 g
Chất đạm23.07 g
Đạm động vật23.07 g
Chất béo3.16 g
Chất bột đường0.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.99 g
Khoáng chất
Canxi23 mg
Sắt1.63 mg
Magie24 mg
Mangan0.011 mg
Phospho214 mg
Kali361 mg
Natri57 mg
Kẽm4.05 mg
Đồng (nguồn RNI)78 µg
Selen31.2 µg
Phytosterol0 mg
Purin133 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)6.7 mg
Vitamin B50.678 mg
Vitamin B60.651 mg
Folate tổng số13 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.98 µg
Biotin (Vitamin H)0 µg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K1.2 µg
Axit amin
Tryptophan152 mg
Threonine922 mg
Isoleucine1050 mg
Leucine1835 mg
Lysine1950 mg
Methionine601 mg
Cystine298 mg
Phenylalanine911 mg
Tyrosine735 mg
Valine1145 mg
Arginine1492 mg
Histidine736 mg
Alanine1403 mg
Axit Aspartic2102 mg
Axit Glutamic3464 mg
Glycine1405 mg
Proline1100 mg
Serine909 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.43 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.559 g
Axit béo không no đa (tổng)0.168 g
Cholesterol40 mg
Palmitic (C16:0)0.86 g
Stearic (C18:0)0.475 g
Oleic (C18:1)1.437 g
Linoleic (C18:2)0.135 g
Linolenic (C18:3)0.009 g
Arachidonic (C20:4)0.024 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg