← Danh sách thực phẩm
Thịt bò, lưng, nạc và mỡ (Beef, top loin, seperable lean only, trimmed to 1/4" fat, prime, raw)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng174 kcal
Năng lượng727 kJ
Nước67.4 g
Chất đạm21.53 g
Đạm động vật21.53 g
Chất béo9.49 g
Chất bột đường0.7 g
Chất xơ0 g
Tro0.89 g
Khoáng chất
Canxi5 mg
Sắt1.78 mg
Magie22 mg
Mangan0.014 mg
Phospho185 mg
Kali349 mg
Natri59 mg
Kẽm3.64 mg
Đồng (nguồn RNI)78 µg
Selen17.8 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)4.5 mg
Vitamin B50.36 mg
Vitamin B60.44 mg
Folate tổng số7 µg
Vitamin B123.05 µg
Axit amin
Tryptophan241 mg
Threonine940 mg
Isoleucine968 mg
Leucine1702 mg
Lysine1791 mg
Methionine551 mg
Cystine241 mg
Phenylalanine841 mg
Tyrosine723 mg
Valine1047 mg
Arginine1361 mg
Histidine737 mg
Alanine1299 mg
Axit Aspartic1967 mg
Axit Glutamic3235 mg
Glycine1175 mg
Proline951 mg
Serine823 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.29 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.39 g
Cholesterol59 mg
Palmitic (C16:0)2.54 g
Stearic (C18:0)1.23 g
Oleic (C18:1)4.19 g
Linoleic (C18:2)0.31 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.05 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg