← Danh sách thực phẩm

Thịt bồ câu ra ràng (Pigeon young bird flesh skin and giblets)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 60%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng340 kcal
Năng lượng1423 kJ
Nước51.7 g
Chất đạm17.5 g
Đạm động vật17.5 g
Chất béo30 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi45 mg
Sắt5.4 mg
Magie22 mg
Mangan0.019 mg
Phospho217 mg
Kali199 mg
Natri54 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn RNI)437 µg
Selen13.3 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol73 µg
Vitamin A (nguồn RNI)73 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5.2 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.28 mg
Vitamin B3 (PP)5.3 mg
Vitamin B50.76 mg
Vitamin B60.41 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.4 µg

Axit amin

Tryptophan268 mg
Threonine884 mg
Isoleucine943 mg
Leucine1506 mg
Lysine1537 mg
Methionine552 mg
Cystine320 mg
Phenylalanine773 mg
Tyrosine789 mg
Valine967 mg
Arginine1210 mg
Histidine647 mg
Alanine1194 mg
Axit Aspartic1557 mg
Axit Glutamic2378 mg
Glycine1491 mg
Proline839 mg
Serine878 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)8.43 g
Axit béo không no đơn (tổng)9.72 g
Axit béo không no đa (tổng)3.07 g
Cholesterol95 mg
Palmitic (C16:0)4.79 g
Stearic (C18:0)2.69 g
Oleic (C18:1)6.26 g
Linoleic (C18:2)2.67 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.16 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg