← Danh sách thực phẩm
Thịt chó sấn (Dog meat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng338 kcal
Năng lượng1413 kJ
Nước53 g
Chất đạm16 g
Đạm động vật16 g
Chất béo30.4 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi16 mg
Sắt1 mg
Magie46 mg
Phospho43 mg
Kali255 mg
Natri20 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg