← Danh sách thực phẩm

Thịt gà ta (Chicken meat, average)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 52%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng199 kcal
Năng lượng833 kJ
Nước65.6 g
Chất đạm20.3 g
Đạm động vật20.3 g
Chất béo13.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt1.5 mg
Magie29 mg
Mangan0.019 mg
Phospho200 mg
Kali189 mg
Natri70 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn RNI)48 µg
Selen14.4 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol120 µg
Vitamin A (nguồn RNI)120 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)8.1 mg
Vitamin B50.91 mg
Vitamin B60.35 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.31 µg
Vitamin E0.3 mg
Vitamin K1.5 µg

Axit amin

Tryptophan246 mg
Threonine787 mg
Isoleucine1293 mg
Leucine1629 mg
Lysine1859 mg
Methionine653 mg
Cystine288 mg
Phenylalanine717 mg
Tyrosine595 mg
Valine972 mg
Arginine1190 mg
Histidine432 mg
Alanine1088 mg
Axit Aspartic1965 mg
Axit Glutamic2848 mg
Glycine797 mg
Proline925 mg
Serine938 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.31 g
Axit béo không no đơn (tổng)6.24 g
Axit béo không no đa (tổng)3.23 g
Cholesterol75 mg
Palmitic (C16:0)3.15 g
Stearic (C18:0)0.87 g
Oleic (C18:1)5.17 g
Linoleic (C18:2)2.88 g
Linolenic (C18:3)0.14 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0.03 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg