← Danh sách thực phẩm
Thịt gà tây (Turkey raw flesh and skin giblets)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 53%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng218 kcal
Năng lượng913 kJ
Nước63.6 g
Chất đạm20.06 g
Đạm động vật20.06 g
Chất béo15.3 g
Chất bột đường0.04 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt3.2 mg
Magie18 mg
Mangan0.02 mg
Phospho320 mg
Kali236 mg
Natri66 mg
Kẽm2.67 mg
Đồng (nguồn RNI)127 µg
Selen26.4 µg
Phytosterol0 mg
Purin110 mg
Vitamin
Retinol180 µg
Vitamin A (nguồn RNI)180 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)7 mg
Vitamin B50.917 mg
Vitamin B60.29 mg
Folate tổng số9 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.36 µg
Biotin (Vitamin H)2 µg
Axit amin
Tryptophan198 mg
Threonine760 mg
Isoleucine746 mg
Leucine1267 mg
Lysine1356 mg
Methionine459 mg
Cystine154 mg
Phenylalanine631 mg
Tyrosine538 mg
Valine810 mg
Arginine1088 mg
Histidine472 mg
Alanine1042 mg
Axit Aspartic1622 mg
Axit Glutamic2536 mg
Glycine1071 mg
Proline829 mg
Serine666 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.94 g
Axit béo không no đa (tổng)3.23 g
Cholesterol74 mg
Palmitic (C16:0)2.43 g
Stearic (C18:0)0.82 g
Oleic (C18:1)3.99 g
Linoleic (C18:2)2.83 g
Linolenic (C18:3)0.18 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg