← Danh sách thực phẩm
Thịt heo (lợn) mỡ ( thịt ba rọi) (Pork, lean and fat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng394 kcal
Năng lượng1647 kJ
Nước47.5 g
Chất đạm14.5 g
Đạm động vật14.5 g
Chất béo37.3 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt0.4 mg
Magie13 mg
Mangan0.011 mg
Phospho156 mg
Kali253 mg
Natri42 mg
Kẽm1.59 mg
Đồng (nguồn RNI)55 µg
Selen28.4 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol2 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50.526 mg
Vitamin B60.284 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.61 µg
Axit amin
Tryptophan160 mg
Threonine610 mg
Isoleucine616 mg
Leucine1088 mg
Lysine1230 mg
Methionine347 mg
Cystine169 mg
Phenylalanine547 mg
Tyrosine454 mg
Valine737 mg
Arginine911 mg
Histidine509 mg
Alanine832 mg
Axit Aspartic1249 mg
Axit Glutamic2062 mg
Glycine868 mg
Proline672 mg
Serine574 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)12.44 g
Axit béo không no đơn (tổng)15.93 g
Axit béo không no đa (tổng)3.8 g
Cholesterol74 mg
Palmitic (C16:0)7.65 g
Stearic (C18:0)4.2 g
Oleic (C18:1)14.66 g
Linoleic (C18:2)3.3 g
Linolenic (C18:3)0.29 g
Arachidonic (C20:4)0.11 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg