← Danh sách thực phẩm
Thịt heo (lợn) nửa nạc, nửa mỡ (thịt đùi) (Pork, medium fat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng260 kcal
Năng lượng1086 kJ
Nước60.9 g
Chất đạm16.5 g
Đạm động vật16.5 g
Chất béo21.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi9 mg
Sắt1.5 mg
Magie19 mg
Mangan0.011 mg
Phospho178 mg
Kali285 mg
Natri55 mg
Kẽm1.91 mg
Đồng (nguồn RNI)63 µg
Selen28.7 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol10 µg
Vitamin A (nguồn RNI)10 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.53 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Vitamin B50.672 mg
Vitamin B60.393 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.6 µg
Biotin (Vitamin H)2.6 µg
Axit amin
Tryptophan202 mg
Threonine757 mg
Isoleucine767 mg
Leucine1344 mg
Lysine1517 mg
Methionine432 mg
Cystine210 mg
Phenylalanine674 mg
Tyrosine567 mg
Valine911 mg
Arginine1104 mg
Histidine640 mg
Alanine1014 mg
Axit Aspartic1547 mg
Axit Glutamic2568 mg
Glycine999 mg
Proline789 mg
Serine705 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)7.29 g
Axit béo không no đơn (tổng)9.34 g
Axit béo không no đa (tổng)2.24 g
Cholesterol68 mg
Palmitic (C16:0)4.52 g
Stearic (C18:0)2.41 g
Oleic (C18:1)8.58 g
Linoleic (C18:2)1.88 g
Linolenic (C18:3)0.16 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg