← Danh sách thực phẩm

Thịt ngỗng (Goose meat)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 52%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng409 kcal
Năng lượng1710 kJ
Nước46.1 g
Chất đạm14 g
Đạm động vật14 g
Chất béo39.2 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi13 mg
Sắt1.8 mg
Magie18 mg
Mangan0.02 mg
Phospho210 mg
Kali308 mg
Natri73 mg
Kẽm1.72 mg
Đồng (nguồn RNI)270 µg
Selen14.4 µg
Phytosterol0 mg
Purin165 mg

Vitamin

Retinol17 µg
Vitamin A (nguồn RNI)17 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4.2 mg
Vitamin B10.2 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)5.7 mg
Vitamin B51.294 mg
Vitamin B60.39 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.34 µg

Axit amin

Tryptophan204 mg
Threonine651 mg
Isoleucine641 mg
Leucine1199 mg
Lysine1252 mg
Methionine350 mg
Cystine99 mg
Phenylalanine618 mg
Tyrosine501 mg
Valine699 mg
Arginine948 mg
Histidine395 mg
Alanine888 mg
Axit Aspartic1330 mg
Axit Glutamic2231 mg
Glycine869 mg
Proline627 mg
Serine565 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)9.78 g
Axit béo không no đơn (tổng)17.77 g
Axit béo không no đa (tổng)3.76 g
Cholesterol80 mg
Palmitic (C16:0)6.95 g
Stearic (C18:0)2.33 g
Oleic (C18:1)16.68 g
Linoleic (C18:2)3.34 g
Linolenic (C18:3)0.21 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg