← Danh sách thực phẩm
Thịt ngựa (Horse meat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng176 kcal
Năng lượng736 kJ
Nước66.8 g
Chất đạm21.5 g
Đạm động vật21.5 g
Chất béo10 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.7 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt3.1 mg
Magie20 mg
Mangan0.02 mg
Phospho200 mg
Kali291 mg
Natri62 mg
Kẽm4.61 mg
Đồng (nguồn RNI)140 µg
Selen6 µg
Phytosterol0 mg
Purin200 mg
Vitamin
Retinol37 µg
Vitamin A (nguồn RNI)37 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.6 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)4.2 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số8 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123.1 µg
Biotin (Vitamin H)2.6 µg
Vitamin D0.3 µg
Vitamin E0.23 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan217 mg
Threonine839 mg
Isoleucine1398 mg
Leucine2043 mg
Lysine2150 mg
Methionine602 mg
Cystine280 mg
Phenylalanine819 mg
Tyrosine796 mg
Valine1077 mg
Arginine1548 mg
Histidine602 mg
Alanine1163 mg
Axit Aspartic1785 mg
Axit Glutamic2625 mg
Glycine925 mg
Proline860 mg
Serine908 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.48 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.2 g
Axit béo không no đa (tổng)2.25 g
Cholesterol75 mg
Palmitic (C16:0)2.67 g
Stearic (C18:0)0.76 g
Oleic (C18:1)2.67 g
Linoleic (C18:2)1.1 g
Linolenic (C18:3)0.96 g
Arachidonic (C20:4)0.19 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg