← Danh sách thực phẩm
Thịt thỏ nhà (Rabbit meat, raw)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 45%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng158 kcal
Năng lượng661 kJ
Nước69.3 g
Chất đạm21.5 g
Đạm động vật21.5 g
Chất béo8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt1.6 mg
Magie19 mg
Mangan0.026 mg
Phospho224 mg
Kali330 mg
Natri41 mg
Kẽm1.57 mg
Đồng (nguồn RNI)145 µg
Selen23.7 µg
Phytosterol0 mg
Purin132 mg
Vitamin
Retinol10 µg
Vitamin A (nguồn RNI)10 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)7.6 mg
Vitamin B50.8 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số8 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B127.16 µg
Biotin (Vitamin H)1 µg
Vitamin E0.4 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan337 mg
Threonine1136 mg
Isoleucine1207 mg
Leucine1456 mg
Lysine1811 mg
Methionine675 mg
Cystine273 mg
Phenylalanine781 mg
Tyrosine746 mg
Valine1420 mg
Arginine1243 mg
Histidine568 mg
Alanine1314 mg
Axit Aspartic2201 mg
Axit Glutamic3550 mg
Glycine1136 mg
Proline1101 mg
Serine1139 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.5 g
Axit béo không no đa (tổng)1.08 g
Cholesterol57 mg
Palmitic (C16:0)1.25 g
Stearic (C18:0)0.26 g
Oleic (C18:1)1.28 g
Linoleic (C18:2)0.86 g
Linolenic (C18:3)0.22 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg