← Danh sách thực phẩm
Thịt thỏ rừng (Hare rabbit (field or wild))
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 45%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Năng lượng431 kJ
Nước74.3 g
Chất đạm23.5 g
Đạm động vật23.5 g
Chất béo1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi17 mg
Sắt4.8 mg
Magie29 mg
Phospho226 mg
Kali378 mg
Natri50 mg
Selen9.4 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)8.1 mg
Axit amin
Tryptophan288 mg
Threonine975 mg
Isoleucine1034 mg
Leucine1698 mg
Lysine1908 mg
Methionine545 mg
Cystine274 mg
Phenylalanine895 mg
Tyrosine776 mg
Valine1108 mg
Arginine1346 mg
Histidine611 mg
Alanine1315 mg
Axit Aspartic2129 mg
Axit Glutamic3496 mg
Glycine1183 mg
Proline1065 mg
Serine966 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.69 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.63 g
Axit béo không no đa (tổng)0.45 g
Cholesterol81 mg
Palmitic (C16:0)0.52 g
Stearic (C18:0)0.11 g
Oleic (C18:1)0.54 g
Linoleic (C18:2)0.36 g
Linolenic (C18:3)0.09 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg