← Danh sách thực phẩm

Thịt trâu thăn (Buffalo meat, lean (loin))

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng121 kcal
Năng lượng506 kJ
Nước73 g
Chất đạm22.8 g
Đạm động vật22.8 g
Chất béo3.3 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi26 mg
Sắt3.3 mg
Phospho165 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol5 µg
Vitamin A (nguồn RNI)5 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)3.5 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg