← Danh sách thực phẩm

Bầu dục bò (Beef, kidney)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 7%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng67 kcal
Năng lượng282 kJ
Nước84.3 g
Chất đạm12.5 g
Đạm động vật12.5 g
Chất béo1.8 g
Chất bột đường0.3 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt7.1 mg
Magie13 mg
Mangan0.1 mg
Phospho219 mg
Kali262 mg
Natri200 mg
Kẽm1.92 mg
Đồng (nguồn RNI)323 µg
Selen141 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol330 µg
Vitamin A (nguồn RNI)330 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen20 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B21.75 mg
Vitamin B3 (PP)5.1 mg
Vitamin B53.97 mg
Vitamin B60.665 mg
Folate tổng số98 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1227.5 µg
Vitamin D0.8 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan172 mg
Threonine667 mg
Isoleucine1011 mg
Leucine1514 mg
Lysine1138 mg
Methionine451 mg
Cystine286 mg
Phenylalanine809 mg
Tyrosine575 mg
Valine919 mg
Arginine971 mg
Histidine446 mg
Alanine824 mg
Axit Aspartic1183 mg
Axit Glutamic2241 mg
Glycine1106 mg
Proline779 mg
Serine732 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.868 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.586 g
Axit béo không no đa (tổng)0.545 g
Axit béo trans (tổng)0.1 g
Cholesterol411 mg
Palmitic (C16:0)0.393 g
Stearic (C18:0)0.374 g
Oleic (C18:1)0.535 g
Linoleic (C18:2)0.292 g
Linolenic (C18:3)0.006 g
Arachidonic (C20:4)0.228 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg